Dịch

trago amargo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtɾaɡo aˈmaɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Thổi; viên thuốc đắng phải nuốtdanh từblow; bitter pill to swallow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trago amargoDạng gốc (base form)
  2. tragos amargosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

un trago amargoTrải nghiệm cay đắng

Ví dụ

  • «[…] […]»

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI