trago amargo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtɾaɡo aˈmaɾɡo/
Nghĩa chính
- Thổi; viên thuốc đắng phải nuốtdanh từblow; bitter pill to swallow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trago amargoDạng gốc (base form)
- tragos amargosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un trago amargo | Trải nghiệm cay đắng |
Ví dụ
- «[…] […]»
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh