Dịch

traga

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtɾaɡa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người học rất nhiều, mọt sáchtính từa person that studies a lot, nerd
  2. Kẻ ăn uống bừa bộn, háu ăntính từa messy eater, glutton
  3. Người ăn nhiều. một kẻ háu ăndanh từa person who eats a lot. a glutton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragaDạng gốc (base form)
  2. tragasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mọt sách
  1. nerd

AI