Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tragamonedas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtɾaɡamoˈnedas/
Nghĩa chính
1
Máy đánh bạc (Mỹ), máy hoa quả (Anh)
danh từ
slot machine (US), fruit machine (UK)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Máy đánh bạc (Mỹ)
tragaperras
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slot machine
Máy đánh bạc
AI
1
Máy đánh bạc (Mỹ)
1
Máy đánh bạc (Mỹ)
1
Máy đánh bạc (Mỹ)