Dịch

tragaluz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaɡaˈluθ/

Nghĩa chính

  1. Cửa lấy sángqua tiếng Anhdanh từskylight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragaluzDạng gốc (base form)
  2. tragalucesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] : […] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI