tragón
C2tính từ (adjective)
/tɾaˈɡon/
Nghĩa chính
- Háu ăntính từgluttonous
- Đầy tham lamqua tiếng Anhtính từgreedy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc tragónĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Háu ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh