Dịch

tragón

C2tính từ (adjective)
/tɾaˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Háu ăntính từgluttonous
  2. Đầy tham lamqua tiếng Anhtính từgreedy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragónDạng gốc (base form)
  2. tragonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tragonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tragonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI