Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tragonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾaɡoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Máy ngốn xăng
danh từ
gas guzzler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tragonero
Dạng gốc
(base form)
tragonero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gas guzzler
Chiếc xe tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu
AI
1
Máy ngốn xăng
1
Máy ngốn xăng
1
Máy ngốn xăng