Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traída
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾaˈida/
Nghĩa chính
1
Mang lại
danh từ
bringing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traída
Dạng gốc
(base form)
traída
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
带来
dài lái
Mang lại, đem lại, tạo ra
创造
chuàng zào
Tạo ra, mang lại, đem lại
带
dài
Đưa đến, đem lại, mang lại
Tiếng Anh
bringing
Sự mang đến, sự đưa đến
AI
1
Mang lại
1
Mang lại
1
Mang lại