Dịch

traída

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈida/

Nghĩa chính

  1. Mang lạidanh từbringing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traídaDạng gốc (base form)
  2. traídasSố nhiều (plural)

AI