tonificar
C2động từ (verb)
/tonifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Lên giọngđộng từto tone, tone up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tonificarDanh động từ tonificandoPhân từ tonificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tonifico |
| tú | tonificas |
| él/ella/Ud. | tonifica |
| nosotros | tonificamos |
| vosotros | tonificáis |
| ellos/Uds. | tonifican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tonificarVí dụ
- , , " .