Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toma decisiones
Nghĩa chính
1
Đưa ra quyết định
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
come down
Đưa ra quyết định
conclude
Phán quyết, quyết định cuối cùng, đưa ra quyết định
Ví dụ
La
gente
toma
decisiones
importantes
.
Con người đưa ra những quyết định quan trọng.
Xuất hiện ở từ khác
toma
kết hợp
đưa ra quyết định
AI
1
Đưa ra quyết định
1
Đưa ra quyết định
1
Đưa ra quyết định