Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todo derecho
Nghĩa chính
1
Đi thẳng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
go straight
Đi thẳng
through
Đi thẳng, không đổi chuyến
Xuất hiện ở từ khác
derecho
kết hợp
đi thẳng một mạch
AI
1
Đi thẳng
1
Đi thẳng
1
Đi thẳng