Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todavía no
Nghĩa chính
1
Vẫn chưa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
未
wèi
Vẫn chưa, chưa
尚未
shàng wèi
Chưa, vẫn chưa
Tiếng Anh
yet
Vẫn chưa, chưa
Xuất hiện ở từ khác
todavía
kết hợp
vẫn chưa
AI
1
Vẫn chưa
1
Vẫn chưa
1
Vẫn chưa