Dịch

toalla

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈaʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khăndanh từtowel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toallaDạng gốc (base form)
  2. toallasSố nhiều (plural)
  3. toallitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

toalla de cocinaKhăn nhà bếp
toalla de manoKhăn lau tay
toalla de papelKhăn giấy
toalla de playaKhăn tắm biển
tirar la toallaBỏ cuộc
toalla de bañoChưa có nghĩa
toalla húmedaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc toalla

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Các bạn có thể thấy khăn đã sạch như thế nào.
  • .Cô không chịu nổi áp lực nữa và bỏ cuộc.
  • , .Cười, cô ấy dùng khăn lau tóc cho anh ấy.

AI