toalla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Khăndanh từtowel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toalla de cocina | Khăn nhà bếp | |
| toalla de mano | Khăn lau tay | |
| toalla de papel | Khăn giấy | |
| toalla de playa | Khăn tắm biển | |
| tirar la toalla | Bỏ cuộc | |
| toalla de baño | Chưa có nghĩa | |
| toalla húmeda | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khăn
Họ từ (word family)
cùng gốc toallaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các bạn có thể thấy khăn đã sạch như thế nào.
- .Cô không chịu nổi áp lực nữa và bỏ cuộc.
- , .Cười, cô ấy dùng khăn lau tóc cho anh ấy.