Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toallero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toaˈeɾo/
Nghĩa chính
1
Thanh treo khăn, giá treo khăn
danh từ
towel rail, towel rack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toallero
Dạng gốc
(base form)
toallero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
towel rail
Đường ray hoặc hệ thống đường ray (đôi khi được sưởi ấm) trong phòng tắm, trên đó treo khăn tắm để phơi khô
AI
1
Thanh treo khăn
1
Thanh treo khăn
1
Thanh treo khăn