Dịch

towel rail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường ray hoặc hệ thống đường ray (đôi khi được sưởi ấm) trong phòng tắm, trên đó treo khăn tắm để phơi khôdanh từA rail, or system of rails (sometimes heated) in a bathroom, on which towels are hung to dry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. towel railDạng gốc (base form)
  2. towel railsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI