Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fazaleja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khăn
danh từ
towel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fazaleja
Dạng gốc
(base form)
fazaleja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
towel
Khăn
AI
1
Khăn
1
Khăn
1
Khăn