Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titi
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtiti/
Nghĩa chính
1
Gà con (cô gái trẻ)
danh từ
chick (young lady)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titi
Dạng gốc
(base form)
titi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chick
Sự thanh lịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
titi
titi
ritero
Người điều khiển con rối
danh từ
C1
titi
leo
Rùng mình
danh từ
titi
rijí
tody-flycatcher
chưa dịch
danh từ
titi
lgüita
Phân từ gà mái
danh từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Gà con (cô gái trẻ)
1
Gà con (cô gái trẻ)
1
Gà con (cô gái trẻ)