Dịch

titi

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtiti/

Nghĩa chính

  1. Gà con (cô gái trẻ)danh từchick (young lady)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titiDạng gốc (base form)
  2. titisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI