titirijí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một số loài chim thuộc họ Tyrannidaequa tiếng Anhdanh từtody-flycatcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titirijíDạng gốc (base form)
- titirijíesSố nhiều (plural)
- titirijísSố nhiều (plural)