Dịch

titirijí

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số loài chim thuộc họ Tyrannidaequa tiếng Anhdanh từtody-flycatcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titirijíDạng gốc (base form)
  2. titirijíesSố nhiều (plural)
  3. titirijísSố nhiều (plural)

AI