Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titilgüita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/titilˈɡwita/
Nghĩa chính
1
Phân từ gà mái
danh từ
feces from a hen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titilgüita
Dạng gốc
(base form)
titilgüita
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân từ gà mái
1
Phân từ gà mái
1
Phân từ gà mái