tirar piedras
Nghĩa chính
- Ném đá
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar piedras contra el propio tejadođộng từ | động từ | Làm bẩn tổ của mình, tự bắn vào chân mình |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar piedras contra el propio tejadođộng từ | động từ | Làm bẩn tổ của mình, tự bắn vào chân mình |