tete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtete/
Nghĩa chính
- Một người tốt, anh bạn, người bạn, người anh emdanh từa nice person, dude, friend, brother
- Lộn xộn, dưa chuadanh từmess, pickle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc teteVí dụ
- , . . , . , .