Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tetelque
tính từ
(adjective)
/teˈtelke/
Nghĩa chính
1
Vị đắng
tính từ
bitter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tetelque
Dạng gốc
(base form)
tetelque
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitter
Đắng
Ví dụ
Este
mango
está
tetelque
porque
aún
está
verde
.
AI
1
Vị đắng
1
Vị đắng
1
Vị đắng