Dịch

tetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình sữa của em bédanh từbaby's bottle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teteroDạng gốc (base form)
  2. teterosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI