tesar
động từ (verb)
/teˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đổ mồ hôiđộng từto sweat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tesarDanh động từ tesandoPhân từ tesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | teso |
| tú | tesas |
| él/ella/Ud. | tesa |
| nosotros | tesamos |
| vosotros | tesáis |
| ellos/Uds. | tesan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh