terruño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈruɲo/
Nghĩa chính
- Thửa đất (diện tích đất)danh từplot (area of land)
- Đống đấtdanh từpile of earth
- Quê hươngdanh từhomeland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terruñoDạng gốc (base form)
- terruñosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quê hương
Họ từ (word family)
cùng gốc terruñoVí dụ
- , , .
Xuất hiện ở từ khác
- patriađồng nghĩatừ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại