Dịch

terruño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈruɲo/

Nghĩa chính

  1. Thửa đất (diện tích đất)danh từplot (area of land)
  2. Đống đấtdanh từpile of earth
  3. Quê hươngdanh từhomeland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terruñoDạng gốc (base form)
  2. terruñosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quê hương

Họ từ (word family)

cùng gốc terruño

Ví dụ

  • , , .

AI