tensor
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tenˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Sự căng thẳng; độ bền kéotính từtensing; tensile
- Tenxơdanh từtensor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tensor métrico | Tenxơ hệ mét | |
| tensor del tímpano | Căng màng nhĩ |