Dịch

tensor

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tenˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Sự căng thẳng; độ bền kéotính từtensing; tensile
  2. Tenxơdanh từtensor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tensorDạng gốc (base form)
  2. tensorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tensoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tensoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tensor métricoTenxơ hệ mét
tensor del tímpanoCăng màng nhĩ

AI