Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tensor métrico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tenxơ hệ mét
danh từ
metric tensor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tensor métrico
Dạng gốc
(base form)
tensor
es métricos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metric tensor
Một dạng song tuyến tính đối xứng không suy biến (nghĩa là có tất cả các giá trị riêng khác 0); sự chênh lệch khoảng cách trên một đa tạp
AI
1
Tenxơ hệ mét
1
Tenxơ hệ mét
1
Tenxơ hệ mét