Nghĩa chính
- Một dạng song tuyến tính đối xứng không suy biến (nghĩa là có tất cả các giá trị riêng khác 0); sự chênh lệch khoảng cách trên một đa tạpdanh từa symmetric bilinear form which is non-degenerate (i.e., having all non-zero eigenvalues); a differential of distance on a manifold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metric tensorDạng gốc (base form)
- metric tensorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha