Dịch

metric tensor

danh từ (noun)
US/ˈmɛtɹɪk ˈtɛn.sɚ/

Nghĩa chính

  1. Một dạng song tuyến tính đối xứng không suy biến (nghĩa là có tất cả các giá trị riêng khác 0); sự chênh lệch khoảng cách trên một đa tạpdanh từa symmetric bilinear form which is non-degenerate (i.e., having all non-zero eigenvalues); a differential of distance on a manifold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metric tensorDạng gốc (base form)
  2. metric tensorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI