tener relaciones
Nghĩa chính
- Quan hệ tình dục
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener relaciones sexuales | Quan hệ tình dục |
Xuất hiện ở từ khác
- relacioneskết hợpcó quan hệ (Lưu ý: thường dùng để chỉ quan hệ tình dục)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener relaciones sexuales | Quan hệ tình dục |