Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener planes
Nghĩa chính
1
Có kế hoạch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
planned
Có kế hoạch, được trù tính
have a plan
Có kế hoạch, đã lên kế hoạch
scheming
Có kế hoạch, có mưu đồ
Xuất hiện ở từ khác
planes
kết hợp
có kế hoạch
AI
1
Có kế hoạch
1
Có kế hoạch
1
Có kế hoạch