Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tener lógica
Nghĩa chính
1
Hợp lý
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no tener lógica
Vô lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合理
hé lǐ
Hợp lý, thỏa đáng
科学
kē xué
Hợp lý, đúng đắn
Tiếng Anh
properly
Đúng cách, hợp lý, đúng đắn
reasonable
Hợp lý, chính đáng, phải chăng
valid
Có cơ sở, hợp lý, xác đáng
AI
1
Hợp lý
1
Hợp lý
1
Hợp lý