Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tener flores
Nghĩa chính
1
Đến kỳ kinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
start
Đến kỳ kinh nguyệt, có kinh
unwell
Đến kỳ kinh nguyệt, có kinh
Ví dụ
María
tiene
flores
hoy
.
María hôm nay đến kỳ kinh.
Xuất hiện ở từ khác
flores
kết hợp
đến kỳ kinh
AI
1
Đến kỳ kinh
1
Đến kỳ kinh
1
Đến kỳ kinh