templo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtemplo/nguồn
Nghĩa chính
- Ngôi đền, đền thờ, giáo đườngdanh từtemple (a house of worship)
- Tôi luyện, làm nguội, làm dịuđộng từfirst-person singular present indicative of templar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temploDạng gốc (base form)
- templosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en el templo | Bước vào đền thờ | |
| templo budista | Chùa Phật giáo | |
| visitar un templo | Thăm đền thờ | |
| Monte del Templodanh từ riêng | danh từ riêng | Núi Đền |
| guardián del templo | Người giữ đền |
Xuất hiện ở từ khác
- iglesiađồng nghĩa, dễ nhầmChỉ chung nơi thờ phụng của nhiều tôn giáo, mang tính trang trọng hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc temploNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy phụ trách việc bảo tồn ngôi đền.
- .Chúa Giê-su đã đuổi những người buôn bán ra khỏi đền thờ.
- .Có điều gì đó đáng sợ sống trong ngôi đền bỏ hoang.