Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antetemplo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mái hiên của một nhà thờ
danh từ
portico of a church
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antetemplo
Dạng gốc
(base form)
antetemplo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mái hiên của một nhà thờ
1
Mái hiên của một nhà thờ
1
Mái hiên của một nhà thờ