temperamento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tempeɾaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Tính khídanh từtemperament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temperamentoDạng gốc (base form)
- temperamentosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy dễ mất tính khí.
- , .Mặc dù bị xúc phạm, anh ấy vẫn giữ được tính khí.
- Tom .Tom chắc chắn có tính khí phù hợp với công việc.