Dịch

telar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung cửidanh từloom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telarDạng gốc (base form)
  2. telaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI