teca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈteka/
Nghĩa chính
- Gỗ tếchdanh từteak
- Cơ quan sản xuất phấn hoa thường đứng thành đôi và tạo thành bao phấnqua tiếng Anhdanh từtheca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecaDạng gốc (base form)
- tecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -tecahậu tố | hậu tố | Bộ sưu tập biểu mẫu |