Dịch

teca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈteka/

Nghĩa chính

  1. Gỗ tếchdanh từteak
  2. Cơ quan sản xuất phấn hoa thường đứng thành đôi và tạo thành bao phấnqua tiếng Anhdanh từtheca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tecaDạng gốc (base form)
  2. tecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-tecahậu tốBộ sưu tập biểu mẫu

AI