Dịch

tecato

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈkato/

Nghĩa chính

  1. Nghiện ma túytính từaddicted to drugs
  2. Người nghiệndanh từjunkie, addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tecatoDạng gốc (base form)
  2. tecatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tecatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tecataGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI