Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tecato
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/teˈkato/
Nghĩa chính
1
Nghiện ma túy
tính từ
addicted to drugs
2
Người nghiện
danh từ
junkie, addict
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tecato
Dạng gốc
(base form)
tecat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tecato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tecat
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drogadicto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
junkie
Thằng nghiện
AI
1
Nghiện ma túy
2
Người nghiện
1
Nghiện ma túy
2
Người nghiện
1
Nghiện ma túy
2
Người nghiện