tauromaquia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tauɾoˈmakja/
Nghĩa chính
- Đấu bòdanh từtauromachy, bullfighting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tauromaquiaDạng gốc (base form)
- tauromaquiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đấu bò
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh