Dịch

tauromachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bullfighting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tauromachyDạng gốc (base form)
  2. tauromachiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tauromachy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổταῦροςtaûros“bull”

AI