tauromachy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc đấu bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bullfighting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tauromachyDạng gốc (base form)
- tauromachiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tauromachyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổταῦροςtaûros“bull”