Dịch

toreo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈɾeo/

Nghĩa chính

  1. Đấu bòdanh từtauromachy, bullfighting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toreoDạng gốc (base form)
  2. toreosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đấu bò

Ngôn ngữ khác

AI