toreo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈɾeo/
Nghĩa chính
- Đấu bòdanh từtauromachy, bullfighting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toreoDạng gốc (base form)
- toreosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đấu bò
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh