Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitauromaquia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/antitauɾoˈmakja/
Nghĩa chính
1
Thuốc chống thần kinh, chống đấu bò
danh từ
antitauromachy, antibullfighting
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antitaurino
AI
1
Thuốc chống thần kinh
1
Thuốc chống thần kinh
1
Thuốc chống thần kinh