Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtaɾo/
Nghĩa chính
1
Khoai môn
danh từ
taro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taro
taro
t
Bài tarot
danh từ
C1
taro
pe
Lục bình
danh từ
taro
tista
Người đọc tarot
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taro
Khoai môn, khoai sọ
AI
1
Khoai môn
1
Khoai môn
1
Khoai môn