Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarope
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈɾope/
Nghĩa chính
1
Lục bình
danh từ
water hyacinth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarope
Dạng gốc
(base form)
tarope
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
water hyacinth
Bèo tây, lục bình
AI
1
Lục bình
1
Lục bình
1
Lục bình