Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tarotista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đọc tarot
danh từ
tarot reader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarotista
Dạng gốc
(base form)
tarotista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Buscamos
una
tarotista
,
y
encontramos
una
que
además
cree
en
las
hadas
,
hace
retiros
espirituales
y
es
súper
protectora
con
su
hijo
.
AI
1
Người đọc tarot
1
Người đọc tarot
1
Người đọc tarot