taquear
động từ (verb)
/takeˈaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánhđộng từto hit
- Đánh (trong môn polo)động từto hit (in polo)
- Ăn bánh tacođộng từto eat tacos
- Đồđộng từto stuff
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể taquearDanh động từ taqueandoPhân từ taqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | taqueo |
| tú | taqueas |
| él/ella/Ud. | taquea |
| nosotros | taqueamos |
| vosotros | taqueáis |
| ellos/Uds. | taquean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chặn
- to block up
Ví dụ
- , .
- .