Dịch

tao

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtao/

Nghĩa chính

  1. Tàu chéodanh từtau cross
  2. Đạo, nghệ thuật sống hài hòaqua tiếng Anhdanh từTao
  3. Bình thườngtính từordinary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taoDạng gốc (base form)
  2. taosSố nhiều (plural)

AI