tao
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtao/
Nghĩa chính
- Tàu chéodanh từtau cross
- Đạo, nghệ thuật sống hài hòaqua tiếng Anhdanh từTao
- Bình thườngtính từordinary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taoDạng gốc (base form)
- taosSố nhiều (plural)