tanteo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tanˈteo/
Nghĩa chính
- Ước lượngdanh từestimate
- Ghi điểmdanh từscoring
- Thử nghiệmdanh từtest, trial
- Phương pháp thử và saidanh từtrial and error
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tanteoDạng gốc (base form)
- tanteosSố nhiều (plural)