Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ghi điểm, ghi bàntính từkhông so sánh (not comparable)Of something or someone that scores.
- Việc tính điểm, cách tính điểmdanh từThe process of keeping score in a sport or contest.
- Việc ghi bàn, việc ghi điểmdanh từThe process of winning points in a sport or contest.
- Ghi điểm, ghi bàn, rạch nếpđộng từpresent participle and gerund of score
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scoringDạng gốc (base form)
- scoringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high scoring | Ghi nhiều bàn thắng | |
| open the scoring | Mở tỉ số | |
| scoring chance | Cơ hội ghi bàn | |
| scoring rate | Tốc độ ghi điểm | |
| scoring system | Hệ thống tính điểm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Việc tạo nếp gấp
- Việc tạo nếp gấp, việc khía rãnhThe action of scratching paper or other material to make it easier to fold.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đội ghi được nhiều điểm nhất sẽ thắng trận đấu.
- .Việc tính điểm của một trận quần vợt do một trọng tài duy nhất giám sát.
- .Ghi một bàn trong môn bóng rổ được tính hai hoặc ba điểm.