tambaleo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tambaˈleo/
Nghĩa chính
- Loạng choạngdanh từstagger
- Sự lảo đảo, sự chao đảo, sự lắc lưqua tiếng Anhdanh từwobble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tambaleoDạng gốc (base form)
- tambaleosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung