Dịch

tambaleo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tambaˈleo/

Nghĩa chính

  1. Loạng choạngdanh từstagger
  2. Sự lảo đảo, sự chao đảo, sự lắc lưqua tiếng Anhdanh từwobble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tambaleoDạng gốc (base form)
  2. tambaleosSố nhiều (plural)

AI