Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tamb
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của también
trạng từ
abbreviation of también
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tamb
tamb
ién
Cũng
trạng từ
A1
tamb
ien
Cũng, cũng vậy
trạng từ
A1
tamb
or
Trống
danh từ
B2
tamb
orileo
Tiếng gõ nhịp, tiếng gõ dồn
danh từ, động từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của también
1
Viết tắt của también
1
Viết tắt của también